![]() Annam An Nam (安南; Chinese: Ānnán) |
| » List of warships « |
Flags Early 19th C.:
1863-1885:
1885-1890:
1890-1920:
1920-1945:
Empire of Vietnam (1945):
|
|
| tên huý (personal name) | miếu hiệu (temple name) | niên hiệu (era names) | 06.1740-08.1786 | Lê Duy Diêu | Hiển Tông | 景興 | 06.1740 Cảnh Hưng | 08.1786-01.1789 | Lê Duy Kỳ | Mẫn Đế | 昭統 | 02.1787 Chiêu Thống | 12.1788-09.1792 | Nguyễn Huệ | Thái Tổ | 光中 | 12.1788 Quang Trung | 09.1792-05.1802 | Nguyễn Quang Toản | 景盛 寶興 | 02.1793 Cảnh Thịnh 06.1801 Bảo Hưng | 05.1802-02.1820 | Nguyễn Phúc Ánh | Thế Tổ | 嘉隆 | 05.1802 Gia Long | 02.1820-01.1841 | Nguyễn Phúc Đảm | Thánh Tổ | 明命 | 02.1820 Minh Mạng | 02.1841-11.1847 | Nguyễn Phúc Miên Tông | Hiến Tổ | 紹治 | 02.1841 Thiệu Trị | 11.1847-07.1883 | Nguyễn Phúc Hồng Nhậm | Dực Tông | 嗣德 | 02.1848 Tự Đức | 07.1883 | Nguyễn Phúc Ưng Chân "Dục Đức" | Cung Tông | 07.1883-11.1883 | Nguyễn Phúc Hồng Dật | 協和 | 08.1883 Hiệp Hoà | 12.1883-07.1884 | Nguyễn Phúc Ưng Đăng | Giản Tông | 建福 | 01.1884 Kiến Phúc | 08.1884-07.1885 | Nguyễn Phúc Ưng Lịch | 咸宜 | 02.1885 Hàm Nghi | 09.1885-01.1889 | Nguyễn Phúc Ưng Kỷ | Cảnh Tông | 同慶 | 11.1885 Đồng Khánh | 02.1889-09.1907 | Nguyễn Phúc Bửu Lân | 成泰 | 02.1889 Thành Thái | 09.1907-05.1916 | Nguyễn Phúc Vĩnh San | 維新 | 09.1907 Duy Tân | 05.1916-11.1925 | Nguyễn Phúc Bửu Đảo | Hoằng Tông | 啟定 | 05.1916 Khải Định | 01.1926-08.1945 | Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy | 保大 | 02.1926 Bảo Đại |
| 07.1883-07.1885 | Regency Council (3) | 09.1885-1888 | Nguyễn Huu Do | 02.1889-09.1897 | Nguyễn Phúc Miên Trinh công, Tuy Lý vương (Hoaidus) | 07.1907-05.1916 | Trương Như Cương | 11.1925-09.1932 | Tôn Thất Hân |
| 03.1945-04.1945 | Phạm Quỳnh (acting) | 04.1945-08.1945 | Trần Trọng Kim |
| 06.1884-10.1884 | Pierre Paul Rheinart | 10.1884-05.1885 | Victor Gabriel Lemaire | 05.1885-01.1886 | Philippe Marie André Roussel de Courcy | 04.1886-11.1886 | Paul Bert | 11.1886-01.1887 | Paulin François Alexandre Vial (interim) | 01.1887-01.1888 | Paul Louis Georges Bihouard | 01.1888-11.1888 | Étienne Antoine Guillaume Richaud | 11.1888-05.1889 | Pierre Paul Rheinhard |
| 1889-1891 | Séraphin Hector | 10.1891-1897 | Ernest Albert Brière | 1897-1898 | Jean Calixte Alexis Auvergne | 03.1898-1900 | Léon Jules Pol Boulloche | 05.1901-1904 | Jean Calixte Alexis Auvergne | 1904-1906 | Jean-Ernest Moulié | 1906-1908 | Fernand Ernest Levecque | 1908-1910 | Élie Jean-Henri Groleau | 1910-1912 | Henri Victor Sestier | 1912-1913 | Georges Marie Joseph Mahé | 1913-1920 | Jean François Eugène Charles | 1920-1927 | Pierre Marie Antonie Pasquier | 1927-1928 | Jules Fries | 1928-1931 | Aristide Eugène Le Fol | 1931-1934 | Yves Charles Châtel | 1943-1940 | Maurice Fernand Graffeuil | 1940-1944 | Émile Louis François Grandjean | 1944-03.1945 | Jean Maurice Norbert Haelewyn |
| Home Page |